Top 200+ tên tiếng Nhật hay nhất cho nam và nữ, ý nghĩa mỗi tên

Bạn đang phân vân không biết nên chọn tên tiếng Nhật nào vừa hay vừa ý nghĩa? Hãy cùng VANHOADOISONG.VN tham khảo danh sách 200+ tên tiếng Nhật hay dành cho nam và nữ dưới đây nhé!

Cách đặt tên trong tiếng Nhật

Người Nhật và người Việt có sự khác biệt trong cách đặt tên. Người Việt thường theo quy tắc: Họ + Đệm + Tên khi đặt tên cho con. Tên tiếng Việt thường gồm 3 hoặc 4 tiếng, nhưng cũng có trường hợp chỉ có 2 hoặc 5 tiếng.

Trong khi đó, người Nhật thường đặt tên theo thứ tự họ + tên riêng. Người Nhật ít khi hoặc không có tên đệm.

Ví dụ, một người Nhật có họ là Kudo, tên đầu tiên là Shinichi thì tên đầy đủ là Kudo Shinichi. Nếu bố mẹ muốn đặt tên tiếng Nhật hay cho con gái mà không biết cách, có thể dùng các phần mềm hỗ trợ đặt tên. Các phần mềm này sẽ giúp bố mẹ chọn tên dễ dàng, ngoài ra bố mẹ cũng có thể tham khảo thêm tên tiếng Anh hay cho bé gái, tên tiếng Hàn cho con gái.

Người Nhật thường đặt tên theo thứ tự họ + tên riêng
Người Nhật thường đặt tên theo thứ tự họ + tên riêng

Cách viết tên tiếng Nhật từ tên tiếng Việt

Bạn cũng có thể đổi tên tiếng Việt của mình thành tiếng Nhật để có những tên tiếng Nhật hay và có ý nghĩa.

Bạn có thể chọn một trong hai cách sau để đổi tên:

  • Dùng Katakana: Đây là bảng chữ cái dùng để viết các từ ngoại lai, chữ Latinh sang tiếng Nhật. Bạn có thể dùng bộ chữ cái này để viết tên mình bằng tiếng Nhật một cách đơn giản.
  • Dùng Kanji: Kanji là bộ chữ cái phổ biến hơn, bạn nên dùng bộ chữ này để diễn giải ý nghĩa tên của mình cho người Nhật.

Với cả hai cách trên, bạn cũng có thể dùng các công cụ hỗ trợ. Các phần mềm, ứng dụng này sẽ giúp bạn chuyển đổi tên tiếng Việt sang tiếng Nhật rất nhanh chóng.

Cách viết tên tiếng Nhật từ tên tiếng Việt
Cách viết tên tiếng Nhật từ tên tiếng Việt

Tên tiếng Nhật hay cho nữ

Tên con gái Nhật mang ý nghĩa bình an

1. Emi: Nụ cười đẹp như tranh

2. Gina: Những điều tốt lành sẽ đến với con

3. Akiko: Thuần khiết, lung linh

4. Ayaka: Bông hoa thơm ngát, rực rỡ

5. Kazumi: Xinh đẹp, dịu dàng

6. Makaira: Người con gái mang lại hạnh phúc

7. Nana: Tên gọi của một tháng trong mùa xuân

8. Naoko: Ngoan ngoãn và hiểu chuyện

9. Sachiko: May mắn và hạnh phúc

10. Sayuri: Bông hoa xinh đẹp

Sayuri: Bông hoa xinh đẹp
Sayuri: Bông hoa xinh đẹp

11. Seika: Tươi trẻ, mát lành của mùa hè

12. Seiko: Chân thành

13. Seina: Ngây thơ và trong sáng

14. Yuka: Ngôi sao sáng

15. Yuna: Người con gái mạnh mẽ

16. Tanami: Viên ngọc xinh đẹp

17. Miyuki: mang ý nghĩa là bông hoa tuyết xinh đẹp

18. Aiko: Bé gái đáng yêu

19. Akina: Bông hoa nở vào mùa xuân

20. Amaya: Cơn mưa đêm mát lành

Tên tiếng Nhật hay cho con gái mang biểu tượng đẹp

1. Azami: Tên một loài hoa ở Nhật

2. Gwatan: Nữ thần Mặt Trăng

3. Gin: Vàng bạc, thể hiện sự giàu sang phú quý

4. Hama: Đứa con của biển cả

5. Hanako: Đứa con của hoa

6. Haruko: Mùa xuân

7. Hasuko: Đứa con của hoa sen

8. Hoshi: Ngôi sao

9. Kami: Nữ thần

Kami: Nữ thần
Kami: Nữ thần

10. Kazuko: Con gái đầu lòng

11. Michi: Xinh đẹp

12. Kimi: Đẹp tuyệt trần

13. Kiyoko: Trong sáng

14. Kuri: Hạt dẻ

15. Machiko: Người may mắn

16. Masa: Chân thành, thẳng thắn

17. Meiko: Người có sức sống mãnh liệt tựa như chồi non

Tên Nhật Bản cho con gái mang biểu tượng thiên nhiên

1. Mika: tên tiếng Nhật hay cho nữ mang ý nghĩa là trăng mới

2. Mochi: Vẻ đẹp tựa trăng rằm

3. Nyoko: Viên ngọc quý giá

4. Moriko: Con của rừng

5. Murasaki: Hoa lavender

6. Nami/Namiko: Sóng biển

7. Nara: Cây sồi

8. Nareda: Người đưa tin của Trời

9. Ran: Hoa súng

10. Shino: Lá trúc

11. Rubi: Ngọc bích

12. Shizu: Tên tiếng Nhật cho con gái mang ý nghĩa cuộc sống bình yên và an lành

13. Yori: Đáng tin cậy

14. Yoko: Những điều tốt đẹp

15. Tomi: Giàu có

Tomi: Giàu có
Tomi: Giàu có

16. Toku: Người con gái biết đối nhân xử thế

17. Yasu: Sự thanh bình

18. Haruka: Mùa xuân và mùa hạ

19. Yuri: Hoa huệ tây

20. Yuuki: Hoàng hôn

21. Ohara: Cánh đồng

22. Suki: Đáng yêu

23. Sumi: Sự tinh túy

24. Sushi: Món ăn nổi tiếng ở Nhật

25. Haruhi: Vẻ đẹp của mùa xuân

Tên tiếng Nhật hay cho nữ thể hiện tính cách

1. Hitomi: tên tiếng Nhật với ý nghĩa nét đẹp dịu dàng của người phụ nữ

2. Kichi: Mong con nhận được nhiều may mắn

3. Kaiyo: Người con gái có lòng bao dung, vị tha

4. Kana: Sự tươi mát của cây cỏ.

5. Kaya: Trong trắng và tinh khiết

6. Takara: Kho báu

7. Sugi: Cây tuyết tùng

Sugi: Cây tuyết tùng
Sugi: Cây tuyết tùng

8. Bato: Là tên của nữ thần đầu ngựa xuất hiện trong thần thoại Nhật Bản

9. Hiroko: Sự hào phóng

10. Jin: Hiền lành

11. Keiko: tên tiếng Nhật cho bé gái thể hiện sự đáng yêu

12. Maeko: Vui tươi

13. Misao: Trung thành, chung thủy

Cách đặt tên con gái tiếng Nhật là con vật

1. Cho: Chọn đặt tên cho bé bằng cái tên này mang ý nghĩa là com bướm

2. Ino: Heo rừng

3. Kameko/Kame: Con rù

4. Koko/Tazu: Con cò

5. Kyubi: Tên tiếng Nhật hay cho nữ mang hình ảnh hồ ly chín đuôi

6. Manyura (Inđô): Con công

7. Ryo: Rồng

8. Shika: Con hươu

9. Tatsu: Con rồng

10. Tora: Con hổ

Tora: Con hổ
Tora: Con hổ

Tên tiếng Nhật hay cho nam

Tên tiếng Nhật hay cho nam mang ý nghĩa tươi sáng, rực rỡ

1. Aki/ Akio: tên tiếng Nhật hay cho nam mang ý nghĩa cuộc sống của bé tươi sáng, chói lọi

2. Aoi: cây thục quỳ hoặc màu xanh lam

3. Asahi: Asahi nghĩa là ánh sáng mặt trời, ngày mới, sự khởi đầu tốt đẹp

4. Arata: bé luôn có một sức sống tươi mới

5. Akira/ Akihiko: đứa trẻ thông minh, sáng dạ, có trí tuệ

6. Akimitsu: ánh sáng rực rỡ, với ý muốn bé luôn thành công

7. Aman: cái tên mang ý nghĩa an toàn, bé luôn được bảo bọc chở che

8. Amida: ánh sáng tinh khiết

Amida: ánh sáng tinh khiết
Amida: ánh sáng tinh khiết

9. Atsushi: hiền lành, chất phác

10. Asuka: Asuka là tên một địa danh nổi tiếng ở Nara. Tên tiếng Nhật hay cho nam này mang nghĩa là tương lai danh tiếng lan truyền rộng rãi như hương thơm

11. Ayumu: Mang ý nghĩa điều kỳ ảo trong giấc mơ, hàm ý mong ước con sẽ có được một cuộc sống hạnh phúc

12. Botan: cây hoa mẫu đơn, biểu tượng của danh dự và giàu có

13. Chin: mong ước bé sẽ là người vĩ đại, luôn thành công

14. Chiko: bé làm việc gì cũng nhanh chóng như một mũi tên

15. Dai: mong ước bé sẽ làm được những việc to lớn, vĩ đại giúp ích cho đời…

Đặt tên tiếng Nhật theo ý nghĩa các biểu tượng

1. Daichi: trái đất

2. Daisuke: sự trợ giúp lớn lao, tuyệt vời

3. Dian/Dyan: ngọn nến

4. Ebisu: thần may mắn

5. Fuji: tên ngọn núi Phú Sĩ hùng vĩ – biểu tượng của Nhật Bản. Đặt tên tiếng Nhật hay cho nam là Fuji với ý nghĩa con sẽ hùng mạnh.

6. Goro: người con trai thứ năm, vị trí thứ 5

7. Garuda: người đưa tin của Trời

8. Haru/ Haruki: sinh vào mùa xuân, ánh sáng mặt trời

9. Hayate: âm thanh đột ngột, mạnh mẽ của gió

10. Hasu: tên tiếng Nhật hay cho nam mang hình ảnh của hoa sen tươi đẹp, hàm ý con là người có trái tim thuần khiết

Garuda: người đưa tin của Trời
Garuda: người đưa tin của Trời33

11. Hibiki: âm thanh hoặc tiếng vang

12. Higo: cây dương liễu, vững chãi trước gió

13. Hiroshi: một cái tên truyền thống của Nhật Bản có nghĩa là một đứa trẻ khoan dung, và độ lượng và hào phóng.

14. Isora: vị thần của biển và miền duyên hải.

15. Kaede: có nghĩa là cây phong

16. Kano: vị thần của nước

17. Kosho: vị thần của màu đỏ

18. Naga: con rồng trong thần thoại

19. Orochi: con rắn khổng lồ mang ý nghĩa mạnh mẽ, linh hoạt

20. Raiden: thần Chớp

Raiden: thần Chớp
Raiden: thần Chớp

21. Raidon: thần Sấm của Nhật Bản

22. Rinjin: vị thần biển thống lĩnh loài cá

23. Rio: một bông hoa trắng thơm như hoa anh đào hoặc hoa nhài

24. Ren: tên tiếng Nhật hay cho nam với ý nghĩa là hoa sen

25. Ruri: ngọc bích

26. San: ngọn núi

27. Suzu: chuông gió

28. Suzume: chim sẻ

29. Taka: tên tiếng Nhật hay cho nam với hình ảnh chim diều hâu

30. Takara: viên ngọc quý

Takara: viên ngọc quý
Takara: viên ngọc quý

31. Tatsu: con rồng

32. Ten: bầu trời

33. Tengu: thiên cẩu, một con vật nổi tiếng có lòng trung thành

34. Tora: tên tiếng Nhật dành cho cả con trai và con gái, có nghĩa là con hổ

35. Tomi: màu đỏ – hàm ý cuộc sống của con có nhiều may mắ

36. Toru: tên Nhật cho nam với ý nghĩa biển cả

37. Uchiha: quạt giấy

38. Uyeda: cánh đồng lúa

39. Virode: ánh sáng

40. Washi: chim ưng dũng mãnh

41.Yōko: ánh sáng mặt trời chói lọi – cái têm hợp cho nhứng bé sinh vào mùa hè

Tên Nhật với hàm ý là ước mong của bố mẹ

1. Daiki: Mang ý nghĩa là sự sáng sủa, thông minh, tuyệt vời.

2. Fumihito: người con giàu lòng trắc ẩn

3. Fumio: người con trai lễ độ, hòa nhã

4. Genji: sự khởi đầu tốt đẹp

5. Gi: người đàn ông dũng cảm

6. Hideyoshi: xuất sắc và đức hạnh, tốt, đáng kính

7. Hikaru: ước mong cuộc sống của bé sẽ luôn tươi sáng và rực rỡ như ánh sáng mặt trời

8. Hinata: nơi đầy nắng hoặc hướng về phía mặt trời

9. Hirohito: đặt tên con trai bằng tiếng Nhật là Hirohito mang ý nghĩa người có tấm lòng từ bi, yêu thương và giúp đỡ những người xung quanh

10. Ho: có nghĩa là người đàn ông tốt bụng

Ho: có nghĩa là người đàn ông tốt bụng
Ho: có nghĩa là người đàn ông tốt bụng

11. Hajime: ước mong bé sẽ luôn tâm niệm mọi thất bại luôn là sự bắt đầu để có thể vươn lên trong cuộc sống

12. Hatake: cuộc đời bé sẽ luôn ung dung như người nông điền

13. Hyuga: hướng về mặt trời

14. Hotei: Sự vui tươi, nhộn nhịp của mùa hè

15. Hisashi: người giàu ý chí, nghị lực vươn lên

16. Hisoka: chu đáo, tỉ mỉ trong mọi công việc

17. Isao: gặt hái được nhiều công lao, thành tích trong công việc cũng như cuộc sống

18. Kama/ Kahnay/ Kin: hoàng kim, mong bé sẽ có một cuộc sống sung túc

19. Jun: thuận lợi, thuận đường

20. Junpei: ý nghĩa thanh khiết, yên bình

Tên tiếng Nhật hay cho nam theo tính cách, thứ bậc trong gia đình

1. Isamu: người có lòng dũng cảm, quả cảm

2. Issey: con đầu lòng

3. Jiro: đứa con thứ hai

4. Juro: lời chúc tốt đẹp nhất, cuộc sống lâu dài

5. Kane: là tên tiếng Nhật hay cho nam thể hiện mong ước con là một chiến binh mạnh mẽ

6. Kai: tên này trong phương ngữ Ấn Độ Maori và Navajo dùng để chỉ thực phẩm và cây liễu

7. Kalong: con dơi

Kalong: con dơi
Kalong: con dơi

8. Kazuo: thanh bình

9. Kanji: tên Nhật Bản dành cho con trai với ý nghĩa kim loại

10. Kiyoshi: người trầm tính

11. Maito: người đàn ông mạnh mẽ

12. Masahiko: một người chính trực, tài đức

13. Takahiro: người có lòng hiếu thảo

14. Sadao: người có lòng trung thành

Đặt tên tiếng nhật mang ý nghĩa mạnh mẽ

1. Katashi: bền vững, kiên cường

2. Kazuhiko: người có đức, có tài

3. Kongo: mạnh mẽ, rắn rỏi như kim cương

4. Kenji: mạnh mẽ và hoạt bát; đứa con thứ hai thông minh

5. Kumo: tên tiếng Nhật hay cho nam với hình ảnh con nhện

6. Kuma: tên bé mang dáng vóc mạnh mẽ của một chú gấu

Kazuhiko: người có đức, có tài
Kazuhiko: người có đức, có tài

7. Ken: khỏe mạnh

8. Kisame: mong bé sẽ luôn mạnh mẽ như loài cá mập

9. Kichirou: tốt lành, may mắn

10. Kunio: người xây dựng đất nước

11. Manabu: đạt được thành công trên con đường học tập

12. Masami: có nghĩa là người mạnh mẽ và tuấn tú

Tên Nhật mang ý nghĩa gợi nhớ về một điều tốt đẹp

1. Masaru: Masaru là tên tiếng Nhật hay cho nam mang ý nghĩa con là một đứa trẻ luôn chiến thắng hoặc xuất sắc

2. Maru: hình tròn, từ này thường dùng đệm ở phía cuối cho tên con trai

3. Makoto: là một tên tiếng Nhật có nghĩa là chân thành hoặc sự thật

4. Minoru: kết trái, và luôn gặt hái được nhiều thành công trong công việc

5. Michio: có nghĩa là mạnh mẽ

6. Minori/ Minoru: nhớ về quê hương

7. Mieko: một đứa trẻ tuấn tú, đầy phước hạnh

8. Naruhito: Người con giàu đức hạnh, lòng trắc ẩn

9. Naoki: ngay thẳng, chính trực

10. Neji: xoay tròn

Neji: xoay tròn
Neji: xoay tròn

11. Niran: tên con trai tiếng Nhật với ý nghĩa vĩnh cửu

12. Nobu: có niềm tin vào điều gì đó

13. Nori: lễ, nghi thức

14. Osamu: kỷ luật, nghiên cứu, logic, trị vì hoặc cai trị

15. Rin: trang nghiêm, nghiêm túc hoặc lạnh lùng

16. Ringo: quả táo

17. Ryo: mát mẻ, sảng khoái, thanh cao

18. Ryuu: Mong bé sẽ luôn mạnh mẽ và rắn rỏi như loài rồng

19. Satoru: trí tuệ, trí khôn

Đặt tên tiếng Nhật mang ý nghĩa mà một lời chúc

1. Santoso: thanh bình, an lành

2. Sam: mong bé sẽ luôn có những thành tựu giúp ích cho đời

3. Seiji: công bằng và hợp pháp

4. Shinichi: ngay thẳng, liêm khiết, được mọi người quý trọng

5. Shinjiro: chân thật và thuần khiết

6. Shigeru: tên tiếng Nhật hay cho nam này có ý nghĩa là xum xuê, tươi tốt, hàm ý cuộc đời con luôn thuận lợi, khỏe mạnh

Shinjiro: chân thật và thuần khiết
Shinjiro: chân thật và thuần khiết

7. Shin: ý nghĩa là chân thực, có thật

8. Shiori: nhẹ nhàng

9. Shun: tài năng, thiên phú giúp ích cho đời

10. Susumu: đặt tên con trai tiếng Nhật có nghĩa là thăng tiến, tiến bộ

11. Taichi: người đàn ông vĩ đại

12. Takashi: thịnh vượng, cao quý

Tên Nhật mang nghĩa là một sự trân trọng

1. Takehiko: bé sẽ mang hình ảnh của một vị hoàng tử

2. Takahiro: người có lòng hiếu thảo

3. Takao: mong bé sẽ luôn hiếu thảo với cha mẹ, ông bà

4. Takeshi: mạnh, có võ

5. Takumi: tài giỏi

6. Toshiro: thông minh

7. Tomoko: trí tuệ

8. Toshiaki: tuấn tú và tài năng

Toshiaki: tuấn tú và tài năng
Toshiaki: tuấn tú và tài năng

Tên tiếng Nhật hay cho nam thể hiện sự dũng mãnh, xuất sắc

1. Tsuyoshi: cương quyết, cứng rắn

2. Wakana: yêu chuộng hòa bình

3. Yasu: tên tiếng Nhật hay cho nam với ý nghĩa là sự yên tĩnh

4. Yuri: tên tiếng Nhật hay cho nam chỉ người con trai biết lắng nghe

5. Yong: người con trai dũng cảm

6. Yoshito: người luôn đứng về phía công lý

7. Yutaka: tên tiếng Nhật hay cho con trai mang nghĩa giàu có, phú quý

8. Yuu: người con trai ưu tú, xuất sắc

9. Yukio: cậu bé tuyết, phù hợp với những cậu bé sinh vào mùa Giáng sinh

10. Yasuko: cái tên mang lại bình an và may mắn cho con suốt cuộc đời.

Yong: người con trai dũng cảm
Yong: người con trai dũng cảm

Xem thêm:

Với các bước trên, hi vọng bạn đã có thể chọn cho mình một cái tên tiếng Nhật hay phù hợp và ý nghĩa đối với bản thân. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết này. Hy vọng được gặp các bạn trong các bài viết sau!

5/5 (1 Review)

Bài viết liên quan

Bình luận

Để lại bình luân

Nhập bình luận tại đây
Để lại tên bạn ở đây

Xem nhiều