10 đơn vị tiền tệ được lưu hành, sử dụng phổ biến nhất thế giới

Mỗi quốc gia có một đồng tiền riêng và cũng được xếp hạng về độ phổ biến trong lưu hành. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến bạn 10 đơn vị tiền tệ trên thế giới được sử dụng phổ biến nhất. 

Đô la Mỹ

Đô la Mỹ là đồng tiền của Hoa Kỳ, đây cũng là đồng tiền mạnh nhất hiện nay và được sử dụng phổ biến nhất trên toàn thế giới.

Chúng ta có thể thấy Đô la Mỹ được nhắc đến rất nhiều trong cuộc sống hàng ngày bởi độ phổ biến và tầm ảnh hưởng của nó đến toàn thế giới. Cho nên, Đô la Mỹ được mệnh danh là “ông vua tiền tệ”.

Thông tin Đồng Đô la Mỹ:

  • Tên tiếng Anh: US Dollar
  • Ký hiệu: $, ¢ (cent)
  • Mã tiền tệ (ISO 4217): USD
  • Tiền giấy: $1, $2, $5, $10, $20, $50, $100.
  • Tiền xu: 1¢ (penny), 5¢ (nickel), 10¢ (dime), 25¢ (quarter), 50¢, $1
  • Ngân hàng trung ương: Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Federal Reserve System)
Đô la Mỹ
Đô la Mỹ

Đồng Euro

Đồng tiền chung Châu Âu (Euro) là đồng tiền chung của Châu Âu, được sử dụng chung cho các nước thuộc Liên minh Châu Âu EU gồm 27 nước thành viên.

Đồng Euro có sự ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển kinh tế trên toàn thế giới. Đồng thời, đây cũng là đồng tiền mang lại nhiều lợi thế nhất cho thị trường tỷ giá hối đoái và các chi phí ngoại tệ khi phát sinh.

Thông tin Đồng Euro:

  • Tên tiếng Anh: Euru
  • Ký hiệu: €, cent
  • Mã tiền tệ: EUR
  • Tiền giấy:  €5,  €10,  €50,  €100, € 200 và  €500
  • Tiền xu: 1 cent, 2 cent, 5 cent, 10 cent, 20 cent, 50 cent, 1€, và 2€
  • Ngân hàng trung ương: Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank)
Đồng Euro
Đồng Euro

Bảng Anh

Bảng Anh là đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland cùng các lãnh thổ hải ngoại, thuộc địa. Đồng bảng Anh là đồng tiền lâu đời nhất còn được sử dụng sau khi một số quốc gia thuộc khối EU chuyển sang dùng đồng Euro (€).

Đây là đồng tiền được lưu trữ trong các quỹ dự trữ ngoại tệ toàn cầu với độ phổ biến chỉ sau đồng Đô la Mỹđồng Euro.

Thông tin Đồng Bảng Anh:

  • Tên tiếng Anh: British Pound
  • Ký hiệu: £, p (penny)
  • Mã tiền tệ: GBP
  • Tiền giấy: £5, £10, £20, £50, £100
  • Tiền xu: £1, £2, 1p, 2p, 5p, 10p, 20p, 50p
  • Ngân hàng trung ương: Ngân hàng Anh (Governor and Company of Bank of England)
Bảng Anh
Bảng Anh

Yên Nhật

Đồng Yên Nhật là đồng tiền chính thống của Nhật Bản. Đây là loại tiền được giao dịch nhiều thứ ba trên thị trường ngoại hối sau đồng Đô la Mỹ đồng Euro.

Trên thị trường quốc tế, Yên Nhật cũng được sử dụng rộng rãi như một loại tiền tệ dự trữ sau đồng Đô la Mỹ, đồng EuroBảng Anh.

Thông tin Yên Nhật:

  • Tên tiếng Anh: Japanese Yen
  • Ký hiệu: ¥, sen
  • Mã tiền tệ: JPY
  • Tiền giấy: ¥1000, ¥2000, ¥5000, ¥10000
  • Tiền xu: ¥1, ¥5, ¥10, ¥50, ¥100, ¥500
  • Ngân hàng trung ương: Ngân hàng Nhật Bản (Bank of Japan)
Yên Nhật
Yên Nhật

Đô la Canada

Đồng Đô la Canada tiền tệ của Canada và hiện đang là một trong những đồng ngoại tệ phổ biến trên thế giới. Cho đến thời điểm hiện nay, đồng đô la Canada đã chính thức trở thành đồng tiền dự trữ trong Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Thông tin Đồng đô la Canada

  • Tên tiếng Anh: Canada Dollar
  • Ký hiệu: $/C$, ¢ (cent)
  • Mã tiền tệ: CAD
  • Tiền giấy: $1, $2m $5, $10, 20$, 50$, 100$, $500, $1000
  • Tiền xu: 1¢, 5¢, 10¢, 25¢, 50¢, $1, $2
  • Ngân hàng trung ương: Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada)
Đô la Canada
Đô la Canada

Đô la Úc

Trong thị trường ngoại hối, đồng đô la Úc chỉ đứng sau đồng đô la Mỹ, đồng Euro, đồng Yên Nhật và đồng Bảng Anh.

Đô la Úc rất phổ biến với các nhà đầu tư, bởi vì nó được đánh giá rất cao tại Úc, có tính tự do chuyển đổi cao trên thị trường, sự khả quan của kinh tế Úc và hệ thống chính trị, cung cấp lợi ích đa dạng trong đầu tư so với các đồng tiền khác trên thế giới, đặc biệt là sự tiếp xúc gần gũi với kinh tế châu Á.

Thông tin Đồng đô la Úc

  • Tên tiếng Anh: Australian Dollar
  • Ký hiệu: $/AU$, c (cent)
  • Mã tiền tệ: AUD
  • Tiền giấy: $5, $10, $20, $50, $100
  • Tiền xu: $1, $2, 5c, 10c, 20c, 50c
  • Ngân hàng trung ương: Ngân hàng Trữ kim Úc (Reserve Bank of Australia)
Đô la Úc
Đô la Úc

Đồng Nhân dân tệ Trung Quốc

Sự ảnh hưởng của Trung Quốc đối với thị trường toàn cầu là vô cùng to lớn ở nhiều khía cạnh và lĩnh vực.

Chính vì vậy mà đồng Nhân dân tệ của Trung Quốc hiện đang là một trong những đồng tiền phổ biến nhất thế giới và độ ảnh hưởng vô cùng mạnh mẽ trong giao dịch thương mại.

Thông tin Đồng Nhân dân tệ

  • Tên tiếng Anh: Chinese Yuan Renminbi
  • Ký hiệu: ¥ (Yuan)
  • Mã tiền tệ: CNY
  • Tiền giấy: 1 tệ, 2 tệ, 5 tệ, 10 tệ, 20 tệ, 50 tệ, 100 tệ
  • Tiền xu: 1 hào, 5 hào, 1 tệ
  • Ngân hàng trung ương: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (People’s Bank of China)
Nhân dân tệ
Nhân dân tệ

Đô la Singapore

Đồng Đô la Singapore là đồng tiền có tính ứng dụng mạnh mẽ trên thị trường. Mặc dù Singapore chỉ là một quốc đảo nhưng lại là quốc gia phát triển hàng đầu tại Châu Á và được mệnh danh là một trong bốn con hổ châu Á.

Chính vì vậy, việc sử dụng Đô la Sing mang tính chuyển đổi linh hoạt rất cao.

Đô la Singapore
Đô la Singapore

Thông tin Đồng đô la Singapore

  • Tên tiếng Anh: Singapore Dollar
  • Ký hiệu: $/S$, ¢/S¢ (cent)
  • Mã tiền tệ: SGD
  • Tiền giấy: $1, $2, $5, $10, $20, $25, $50, $100, $500, $1000, $10000
  • Tiền xu: S¢1, S¢5, S¢10, S¢20, S¢50, $1
  • Ngân hàng trung ương: Cục quản lý tiền tệ Singapore (Monetary Authority of Singapore)

Franc Thụy Sĩ

Đồng Franc Thụy Sĩ là đồng franc duy nhất còn được phát hành tại châu Âu. Đồng Franc có tính linh hoạt cao và có giá trị trong thị trường hối đoái.

Thông tin Đồng Franc Thụy Sĩ 

  • Tên tiếng Anh: Swiss Franc
  • Ký hiệu: Fr, Rp. (rappen)
  • Mã tiền tệ: CHF
  • Tiền giấy: CHF10, CHF20, CHF50, CHF100, CHF200, CHF1000
  • Tiền xu: CHF1, CHF2, CHF5, 5Rp., 10Rp., 20Rp., 50Rp.
  • Ngân hàng trung ương: Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (Swiss National Bank)
Franc Thụy Sĩ
Franc Thụy Sĩ

Đô la Hồng Kông

Trải qua nhiều năm phát triển kinh tế mạnh mẽ, Hồng Kông đã dần khẳng định vị thế của mình trên trường quốc tế và cũng được mệnh danh là một trong bốn con hổ châu Á.

Từ đó, đồng Đô la Hồng Kông cũng trở thành một trong những đồng tiền được lưu hành phổ biến trên toàn thế giới.

Thông tin Đồng Đô la Hồng Kông

  • Tên tiếng Anh: Hong Kong Dollar
  • Ký hiệu: HK$, ¢ (cent)
  • Mã tiền tệ: HKD
  • Tiền giấy: HK$ 10, HK$ 20, HK$ 50, HK$ 100, HK$ 500, HK$ 1000
  • Tiền xu: 10¢, 20¢, 50¢, $1, $2, $5, $10
  • Ngân hàng trung ương: Cục quản lý tiền tệ Hồng Kông (Hong Kong Monetary Authority)
Đô la Hồng Kông
Đô la Hồng Kông

Trên đây là 10 đơn vị tiền tệ trên thế giới được lưu hành, sử dụng phổ biến nhất. Hi vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một số kiến thức bổ ích. Hãy chia sẻ bài viết nếu thấy thú vị nhé!

Nguồn tham khảo: WikipediaXE.com

Bài viết liên quan
Bài viết nên xem