Những câu nói tiếng anh hay về tình yêu ngắn gọn có dịch ý nghĩa

Bạn đang tìm những câu nói hay về tình yêu bằng tiếng Anh để thổ lộ tình cảm? Hãy để bài viết của VANHOADOISONG giúp bạn làm điều đó. Những câu nói tiếng anh hay về tình yêu đã được tổng hợp lại ở bên dưới, tham khảo ngay nhé!

Những câu nói tiếng anh hay về tình yêu có dịch

1. Love is not finding someone to live with, it’s finding someone you can’t live without.

(Dịch nghĩa: Tình yêu không phải là tìm một ai đó để sống cùng, mà là tìm một nửa mà bạn không thể sống thiếu.)

2. The best thing to hold onto in life is each other.

(Dịch nghĩa: Còn điều gì tốt đẹp hơn việc có nhau trên thế giới này.)

3. Love is like the wind, you can’t see it but you can feel it.

(Dịch nghĩa: Tình yêu giống như gió, không thể nhìn thấy nhưng lại cảm nhận được.)

4. Love is a language spoken by everyone, but understood only by the heart.

(Dịch nghĩa: Tình yêu là thứ ngôn ngữ được nói bởi tất cả mọi người, nhưng phải dùng trái tim để hiểu.)

5. Love is not about how much you say “I love you” but how much you prove that it’s true.

(Dịch nghĩa: Tình yêu không phải là nói câu “Anh yêu em” bao nhiêu lần, mà là chứng minh được câu nói đó có thật.)

6. You look at a star for two reasons, because it is luminous, and because it is impenetrable.

(Dịch nghĩa: Người ngắm vì sao là bởi hai lý do, bời vì nó lấp lánh, cũng bởi vì nó không thể chạm tới.)

7. The world is dull, but it has you.

(Dịch nghĩa: Thế gian vô vị, nhưng nó lại có em.)

8. I’ve been looking for the spring of my life, you just smile.

(Dịch nghĩa: Tôi vốn tìm kiếm mùa xuân của đời mình, cho đến khi em tình cờ cười lên.)

9. Maybe when we’re ready, we’ll meet again.

(Dịch nghĩa: Có lẽ khi anh và em sẵn sàng, chúng ta sẽ gặp lại nhau một lần nữa.)

10. You are the last rose in my barren land.

(Dịch nghĩa: Người là đóa hoa cuối cùng trên mảnh đất cằn cõi của tôi.)

Xem thêm: Những câu nói hay về tình yêu hay, ý nghĩa, ngắn gọn, lãng mạn

You are the last rose in my barren land.
You are the last rose in my barren land.

Cap hay bằng tiếng anh về tình yêu ngắn gọn lãng mạn

1. A great love is not one who loves many, but one who loves one woman for life.

(Dịch nghĩa: Tình yêu vĩ đại không phải là yêu nhiều người mà yêu một người suốt cả cuộc đời.)

2. I’d give up my life if I could command one smile of your eyes, one touch of your hand

(Dịch nghĩa: Anh sẽ cho em tất cả cuộc đời này để được nhìn em cười, được nắm bàn tay em.)

3. There is only one happiness in this life, to love and be loved

(Dịch nghĩa: Chỉ có một hạnh phúc trên đời, chính là yêu và được yêu.)

4. I looked at your face… my heart jumped all over the place.

(Dịch nghĩa: Khi nhìn em, anh cảm giác tim anh như loạn nhịp.)

5. How can you love another if you don’t love yourself?

(Dịch nghĩa: Làm sao bạn có thể yêu người khác nếu bạn không yêu chính mình?)

6. Can I say I love you today? If not, can I ask you again tomorrow? And the day after tomorrow? And the day after that? Coz I’ll be loving you every single day of my life.

(Dịch nghĩa: Hôm nay anh có thể nói yêu em chứ? Nếu không, anh có thể hỏi em một lần nữa vào ngày mai? Ngày kia? Ngày sau đó nữa? Bởi vì anh yêu em mỗi ngày trong đời.)

7. To the world you may be one person, but to one person you may be the world.

(Dịch nghĩa: Đối với thế giới bạn chỉ là một con người nhỏ bé, nhưng đối với ai đó bạn là cả thế giới của họ.)

8. They say as long as at least one person cares for you, life isn’t a waste. So when things go terribly wrong, and you feel like giving up, please remember you still got me.

(Dịch nghĩa: Ai đó đã nói rằng, nếu có ít nhất một người quan tâm đến bạn, thì cuộc đời vẫn chưa phí hoài. Bởi vậy, khi khó khăn hay muốn bỏ cuộc, em hãy nhớ rằng vẫn luôn có anh bên cạnh.)

9. Believe in the spirit of love… It can heal all things.

(Dịch nghĩa: Hãy tin vào sự bất tử của tình yêu. Nó có thể hàn gắn mọi thứ.)

10. Hate has a reason for everything but love is unreasonable.

(Dịch nghĩa: Ghét ai thì có thể nêu lý do nhưng yêu ai thì không thể.)

Xem thêm: 1380+ stt thả thính hay cho crush, người yêu mọi chủ đề, thể loại thả là dính

Hate has a reason for everything but love is unreasonable.
Hate has a reason for everything but love is unreasonable.

Những câu nói hay về tình yêu bằng tiếng Anh ngắn gọn

1. To love and be loved is to feel the sun from both sides.

(Dịch nghĩa: Yêu và được yêu là cảm nhận được ánh nắng từ cả hai phía.)

2. Love is the crowning grace of humanity, the holiest right of the soul, the golden link which binds us.

(Dịch nghĩa: Tình yêu là ân sủng cao cả nhất của con người, là quyền thiêng liêng nhất của tâm hồn, là sợi dây liên kết vàng gắn kết chúng ta.)

3. Love’s greatest gift is its ability to make everything it touches sacred.

(Dịch nghĩa: Món quà lớn nhất của tình yêu là khả năng biến mọi thứ mà nó chạm đến trở nên thiêng liêng.)

4. Let us always meet each other with smile, for the smile is the beginning of love.

(Dịch nghĩa: Chúng ta hãy luôn mỉm cười khi gặp nhau, vì nụ cười là khởi đầu của tình yêu.)

5. True love is eternal, infinite, and always like itself.

(Dịch nghĩa: Tình yêu đích thực là vĩnh cửu, vô hạn và luôn luôn nguyên bản.)

6. Love is when the other person’s happiness is more important than your own.

(Dịch nghĩa: Tình yêu là khi hạnh phúc của người kia quan trọng hơn hạnh phúc của chính bạn.)

7. Sometimes the heart sees what is invisible to the eye.

(Dịch nghĩa: Đôi khi trái tim nhìn thấy những gì không thể nhìn thấy bằng mắt.)

8. We are born of love; Love is our mother.

(Dịch nghĩa: Chúng ta được sinh ra từ tình yêu; Tình yêu là mẹ của chúng ta.)

9. Life is the flower for which love is the honey.

(Dịch nghĩa: Cuộc sống là bông hoa mà tình yêu là mật ong.)

10. Love is when he gives you a piece of your soul, that you never knew was missing.

(Dịch nghĩa: Tình yêu là khi anh ấy trao cho bạn một mảnh linh hồn mà bạn không bao giờ biết là đã thiếu.)

Xem thêm: 110+ câu nói hay về tình yêu đẹp ngắn gọn, tình cảm, lãng mạn

Love is when he gives you a piece of your soul, that you never knew was missing.
Love is when he gives you a piece of your soul, that you never knew was missing.

Câu nói tiếng anh hay về tình yêu vĩnh cửu

1. Meeting you is the best thing that ever happened to me.

(Dịch nghĩa: Gặp được anh là điều tốt đẹp nhất từng xảy ra với em.)

2. A man falls in love through his eyes, a woman through her ears.

(Dịch nghĩa: Phụ nữ yêu bằng tai, đàn ông yêu bằng mắt.)

3. I would rather be poor and in love with you, than being rich and not having anyone.

(Dịch nghĩa: Thà nghèo mà có tình yêu còn hơn giàu có mà đơn độc.)

4. You know when you love someone when you want them to be happy even if their happiness means that you’re not part of it.

(Dịch nghĩa: Bạn nhận ra bạn đã yêu một người khi bạn muốn họ hạnh phúc dù cho hạnh phúc của họ không phải là của bạn.)

5. Friendship often ends in love, but love in friendship never.

(Dịch nghĩa: Tình bạn có thể đi đến tình yêu, nhưng không có điều ngược lại.)

6. It only takes a second to say I love you, but it will take a lifetime to show you how much.

(Dịch nghĩa: Chỉ mất vài giây để nói anh yêu em nhưng mất cả đời để chứng tỏ điều đó)

7. If I die or go somewhere far, I’ll write your name on every star so people looking up can see just how much you meant to me.

(Dịch nghĩa: Nếu một ngày anh chết đi hoặc đi đâu đó thật xa, anh sẽ viết tên em lên tất cả những vì sao, để mọi người có thể ngước nhìn và hiểu rằng em có ý nghĩa với anh đến nhường nào)

8. It was love at first sight, at last sight, at ever and ever sight.

(Dịch nghĩa: Đó là tình yêu sét đánh, từ cái nhìn cuối cùng, từ cái nhìn mãi mãi.)

9. Immature love says: ‘I love you because I need you.’ Mature love says ‘I need you because I love you.

(Dịch nghĩa: Tình yêu chưa trưởng thành nói:“ Anh yêu em vì anh cần em”. Tình yêu trưởng thành nói rằng “Anh cần em vì anh yêu em.”)

10. A flower cannot blossom without sunshine, and man cannot live without love.

(Dịch nghĩa: Một bông hoa không thể nở nếu không có nắng, và con người không thể sống thiếu tình yêu.)

Xem thêm: 50+ câu nói hay về tình yêu, cuộc sống ngắn gọn, đậm triết lý

A flower cannot blossom without sunshine, and man cannot live without love.
A flower cannot blossom without sunshine, and man cannot live without love.

Những câu nói buồn về tình yêu bằng tiếng Anh

1. The worst way to miss someone is to be sitting right beside them knowing you can’t have them.

(Dịch nghĩa: Bạn cảm thấy nhớ nhất một người khi bạn ngồi bên người đó và biết rằng họ không bao giờ thuộc về bạn.)

2. Don’t cry because it is over, smile because it happened.

(Dịch nghĩa: Đừng khóc khi một điều gì đó kết thúc, hãy mỉm cười vì điều đó đã xảy ra.)

3. Sometimes forgotten is the only way to liberate yourself from obsessive. And sometimes, silence is the best answer for a deceased love.

(Dịch nghĩa: Đôi khi, lãng quên là cách duy nhất để giải thoát chính bạn khỏi nỗi ám ảnh. Và đôi khi, im lặng là câu trả lời tốt nhất cho một tình yêu đã chết.)

4. Don’t stop giving love even if you don’t receive it. Smile and have patience.

(Dịch nghĩa: Đừng từ bỏ tình yêu cho dù bạn không nhận được nó. Hãy mỉm cười và kiên nhẫn.)

5. Relationships are like glass. Sometimes it’s better to leave them broken than try to hurt yourself putting it back together.

(Dịch nghĩa: Những mối quan hệ cũng giống như những mảnh thủy tinh. Đôi khi để chúng tan vỡ còn hơn cố gắng làm mình tổn thương bằng cách hàn gắn nó lại.)

6. In love , one plus one equals everything and two minus one equals zero.

(Dịch nghĩa: Trong tình yêu, một cộng một bằng tất cả và hai trừ một bằng không.)

7. No man or woman is worth your tears, and the one who is, won’t make you cry.

(Dịch nghĩa: Không ai xứng đáng với những giọt nước mắt của bạn cả, vì người xứng đáng sẽ không làm bạn phải khóc.)

8. Don’t waste your time on a man/woman, who isn’t willing to waste their time on you.

(Dịch nghĩa: Đừng lãng phí thời gian với người không sẵn sàng dành thời gian cho bạn.)

9. Deep as first love, and wild with all regret.

(Dịch nghĩa: Đắm say như mối tình đầu, và điên cuồng bằng tất cả niềm nuối tiếc.)

10. There’s always going to be people that hurt you so what you have to do is keep on trusting and just be more careful about who you trust next time around.

(Dịch nghĩa: Bao giờ cũng có một ai đó làm bạn tổn thương. Bạn hãy giữ niềm tin vào mọi người và hãy cảnh giác với những kẻ đã từng một lần khiến bạn mất lòng tin.)

Xem thêm: Những câu nói hay về tình yêu buồn ngắn gọn, tan vỡ, đau lòng

There’s always going to be people that hurt you so what you have to do is keep on trusting and just be more careful about who you trust next time around.
There’s always going to be people that hurt you so what you have to do is keep on trusting and just be more careful about who you trust next time around.

Trích dẫn hay về tình yêu bằng tiếng Anh ý nghĩa sâu sắc

1. “Some people are worth melting for.” (Frozen)

(Dịch nghĩa: Có những người đáng để chúng ta tan chảy vì họ.)

2. “You will never age for me, nor fade, nor die.” (Shakespeare in Love)

(Dịch nghĩa: Em sẽ không bao giờ có tuổi trong mắt anh, không phai tàn, mà là bất tử.)

3. “Love means never having to say you’re sorry.” (Love story)

(Dịch nghĩa: Yêu là không bao giờ phải nói lời hối tiếc.)

4. “Even more, I had never meant to love him. One thing I truly knew – knew it in the pit of my stomach, in the center of my bones, knew it from the crown of my head to the soles of my feet, knew it deep in my empty chest – was how love gave someone the power to break you” (Twilight)

(Dịch nghĩa: Tôi không bao giờ nghĩ mình sẽ yêu anh ấy. Một điều tôi thực sự biết rõ, từ trong sâu thẳm, từ trong xương tủy, từ đỉnh đầu cho đến gót chân, và từ sâu trong lồng ngực trống rỗng của tôi đó là, tình yêu sẽ cho chúng ta sức mạnh có thể phá vỡ những giới hạn bản thân.)

5. “Surely it was a good way to die, in the place of someone else, someone I loved.” (Twilight)

(Dịch nghĩa: Đó chắc chắn là một cách tuyệt vời để chết đi, bên cạnh một ai đó, người mà bạn yêu.)

6. “I love you every universe” (Doctor strange)

(Dịch nghĩa: Tôi yêu em ở mọi vũ trụ.)

7. “I love you 3000” (Iron Man)

(Dịch nghĩa: Tôi yêu em 3000 lần.)

8. “I’m also just a girl, standing in front of a boy, asking him to love her.” – Notting Hill (1999)

(Dịch nghĩa: Em chỉ là một cô gái đứng trước một chàng trai, ngỏ lời rằng không biết anh có thể yêu em không.)

9. “The greatest thing you’ll ever learn is just to love and be loved in return.” – Moulin Rouge! (2001)

(Dịch nghĩa: Điều tuyệt vời nhất mà bạn học được, đó là yêu và được yêu.)

10. “You had me at hello.” – Jerry Maguire (1996)

(Dịch nghĩa: Anh đã yêu em ngay từ cái nhìn đầu tiên.)

11. “To me, you are perfect.” – Love Actually (2003)

(Dịch nghĩa: Với anh, em đơn giản là hoàn hảo.)

Xem thêm: 140+ câu thả thính tiếng anh hay, ngắn gọn, ấn tượng cưa crush đổ gục

“To me, you are perfect.” - Love Actually (2003)
“To me, you are perfect.” – Love Actually (2003)

Những lời nói hay về tình yêu bằng tiếng Anh ngọt ngào

1. “Love is not about possession. Love is about appreciation.” – Osho

(Dịch nghĩa: Tình yêu không phải là sự chiếm đoạt. Tình yêu là sự trân trọng.)

2. “Love is not just a feeling of happiness. Love is a willingness to sacrifice.” – Michael Novak

(Dịch nghĩa: Tình yêu không chỉ là cảm giác hạnh phúc. Tình yêu là sự sẵn lòng hy sinh.)

3. “The greatest happiness of life is the conviction that we are loved; loved for ourselves, or rather, loved in spite of ourselves.” – Victor Hugo

(Dịch nghĩa: Hạnh phúc lớn nhất trong cuộc đời là niềm tin rằng chúng ta được yêu thương; được yêu thương vì chính bản thân mình, hoặc nói cách khác, được yêu thương dù cho có khuyết điểm.)

4. “To love oneself is the beginning of a lifelong romance.” – Oscar Wilde

(Dịch nghĩa: Yêu chính mình là khởi đầu của một cuộc tình trọn đời.)

5. “Love is composed of a single soul inhabiting two bodies.” – Aristotle

(Dịch nghĩa: Tình yêu được tạo nên bởi một linh hồn đơn độc ở trong hai thể xác.)

6. “Relationships are like glass. Sometimes it’s better to leave them broken than try to hurt yourself putting it back together.” – Unknown

Những mối quan hệ cũng giống như những mảnh thủy tinh. Đôi khi để chúng tan vỡ còn hơn cố gắng làm mình thương tổn bằng cách gắn nó lại.)

7. “We loved with a love that was more than love.” – Edgar Allan Poe

(Dịch nghĩa: Chúng ta đã yêu nhau bằng một tình yêu hơn cả tình yêu.)

8. “Love is not what you say. Love is what you do.” – Unknown

(Dịch nghĩa: Tình yêu không phải là những gì bạn nói. Tình yêu là những gì bạn làm.)

9. “Love is a force more formidable than any other. It is invisible – it cannot be seen or measured, yet it is powerful enough to transform you in a moment and offer you more joy than any material possession could.” – Barbara De Angelis

(Dịch nghĩa: Tình yêu là một động lực mạnh mẽ hơn bất kỳ lực lượng nào khác. Nó vô hình – không thể nhìn thấy hoặc đo lường được, nhưng nó đủ mạnh để biến đổi bạn trong chớp mắt, và mang đến cho bạn nhiều niềm vui hơn bất kỳ tài sản vật chất nào có thể.)

Xem thêm: 150+ cap tiếng Anh ngắn và những câu nói hay bằng tiếng Anh ngắn gọn

"Love is a force more formidable than any other. It is invisible - it cannot be seen or measured, yet it is powerful enough to transform you in a moment and offer you more joy than any material possession could." - Barbara De Angelis
“Love is a force more formidable than any other. It is invisible – it cannot be seen or measured, yet it is powerful enough to transform you in a moment and offer you more joy than any material possession could.” – Barbara De Angelis

Stt hay về tình yêu bằng tiếng Anh

1. I’m 4, you’re 2. I’m minus you is still equal to you.

(Dịch nghĩa: Em là 4, anh là 2. Trừ anh ra thì vẫn là anh.)

2. Did you hurt yourself… when you fell from the heavens?

(Dịch nghĩa: Anh có đau không – sau khi ngã từ trên thiên đường xuống?)

3. You’re the reason behind my smile.

(Dịch nghĩa: Anh chính là lý do đằng sau mỗi nụ cười của em.)

4. I wanna be the one holding your heart.

(Dịch nghĩa: Tớ muốn là người duy nhất nắm giữ trái tim cậu.)

5. The word happiness” starts with H in the dictionary. But my happiness starts with U!

(Dịch nghĩa: Từ hạnh phúc” trong từ điển bắt đầu bằng chữ H, nhưng hạnh phúc của mình bắt đầu bằng chữ U (you).)

6. You know If I had a dollar for every second I thought of you, I would be a billionaire!

(Dịch nghĩa: Nếu mỗi giây mình nhớ bạn, mình được một đô-la, thì mình có thể trở thành tỷ phú cũng nên.)

7. Good boyfriends are hard to find. I must be the world’s greatest detective!

(Dịch nghĩa: Bạn trai tốt thì khó tìm. Em hẳn là nhà thám tử tài ba nhất.)

8. My eyes need a check-up, I just can’t take them off of you.

(Dịch nghĩa: Mình cần đi khám mắt thôi, mình không rời mắt khỏi bạn được.)

9. Are you tired of running through my mind all day?

(Dịch nghĩa: Bạn có mệt không khi chạy quanh tâm trí mình cả ngày thế?)

10. Always remember to smile because you never know who is falling in love with your smile.

(Dịch nghĩa: Luôn nhớ mỉm cười vì bạn không bao giờ biết người nào đó đang cảm nắng với nụ cười ấy.)

11. No matter how ‘Busy’ a person is… if they really love, they will always find the time for you!

(Dịch nghĩa: Cho dù có bận rộn tới đâu, nếu họ thực sự yêu bạn, họ sẽ có thời gian dành cho bạn!.)

12. You are so sweet, my teeth hurt.

(Dịch nghĩa: Bạn ngọt ngào tới mức răng mình bị sâu luôn rồi.)

13. It’s said that nothing lasts forever. Will you be my nothing?

(Dịch nghĩa: Không có gì là mãi mãi. Vậy cậu hãy là “không có gì” của tớ nhé?)

14. Ask me why I’m so happy and I’ll give you a mirror.

(Dịch nghĩa: Nếu anh hỏi tại sao em hạnh phúc, thì em sẽ đưa cho anh một chiếc gương.)

Xem thêm: 100+ câu stt thả thính ngôn tình đậm chất ngọt ngào khiến triệu tim rung động

Ask me why I’m so happy and I’ll give you a mirror.
Ask me why I’m so happy and I’ll give you a mirror.

Thành ngữ tiếng anh hay về tình yêu kinh điển

1. Love knows no bounds

(Dịch nghĩa: Tình yêu thật sự không có giới hạn)

2. There is no difference between a wise man and fool when they fall in love

(Dịch nghĩa: Khi đã yêu thì không có sự khác biệt giữa người thông minh và kẻ ngốc)

3. Believe in the spirit of love, it can heal everything in the world

(Dịch nghĩa: Hãy tin vào sức mạnh của tình yêu, nó có thể hàn gắn tất cả mọi thứ)

4. True beauty is in the eyes of the beholder

(Dịch nghĩa: Vẻ đẹp thật sự nằm trong mắt của những kẻ si tình)

5. Love me a little, love me long

(Dịch nghĩa: Tình càng say đắm càng chóng phai, thoang thoảng như hương nhài mà lại thơm lâu)

6. The best way to go to a man’s heart is through his stomach

(Dịch nghĩa: Con đường ngắn nhất dẫn đến trái tim người đàn ông là đi qua dạ dày của anh ấy)

7. It only takes a second to say that Love you, but it will take a lifetime to show you how much

(Dịch nghĩa: Chỉ mất có 1 giây để nói rằng anh yêu em, nhưng sẽ dành cả cuộc đời này để chứng minh điều đó)

8. Love at the first sight

(Dịch nghĩa: Yêu em/ anh từ cái nhìn đầu tiên)

9. Love me, love my dog

(Dịch nghĩa: Yêu nhau yêu cả đường đi, ghét nhau ghét cả tông chi họ hàng)

10. Absence makes the heart grow fonder

(Dịch nghĩa: Khi yêu nhau càng xa nhau, càng nhớ nhau hơn)

11. The apple of someone’s eye

(Dịch nghĩa: Em chính là người quan trọng nhất trong cuộc đời anh)

Thành ngữ tiếng anh hay về tình yêu kinh điển
Thành ngữ tiếng anh hay về tình yêu kinh điển

Từ vựng tiếng anh hay về tình yêu trao dồi tình cảm

Từ vựng về tình yêu khi mới yêu

  • A blind date: Xem mặt
  • Flirtatious: Thích tán tỉnh người khác
  • To flirt (with someone): Tán tỉnh
  • To chat (someone) up: Để ý, bắt chuyện với đối phương
  • Pick-up line: Câu, lời lẽ tán tỉnh
Từ vựng về tình yêu khi mới yêu
Từ vựng về tình yêu khi mới yêu

Từ vựng về tình yêu khi đang yêu

  • Make a commitment: Hứa hẹn
  • To be smitten with somebody: Yêu say đắm
  • Love you with all my heart: Yêu em bằng cả trái tim
  • Can’t live without someone: Không sống thiếu ai đó được
  • To tie the knot: Kết hôn
  • Lovebirds: Cặp đôi yêu nhau, ríu rít như những chú chim
  • To take the plunge: Làm lễ đính hôn/làm đám cưới
  • Live together: Sống cùng nhau
  • Love you forever: Yêu em mãi mãi
  • Accept one’s proposal: Chấp nhận lời cầu hôn
  • Crazy about someone: Yêu ai đến điên cuồng
  • Love each other unconditionally: Yêu nhau vô điều kiện
  • Hold hands: Cầm tay
  • Love at first sight: Tình yêu sét đánh/tiếng sét ái tình
  • To adore: Yêu ai hết mực
Từ vựng về tình yêu khi đang yêu
Từ vựng về tình yêu khi đang yêu

Từ vựng về tình yêu khi có trục trặc hay chia tay

  • Cheat on someone: Lừa dối ai đó
  • To dump somebody: Đá người yêu
  • To split up: Chia tay
  • Get back together: Làm lành sau khi chia tay
  • Play away from home: Quan hệ lén lút với người khác
  • Have an affair (with someone): Ngoại tình
  • Have a domestic: Cãi nhau
  • To break up with somebody: Chia tay với ai đó
  • Lovesick: Tương tư, đau khổ vì yêu
  • Break-up lines: Lời chia tay
  • Have blazing rows: Cuộc cãi vã lớn tiếng
Từ vựng về tình yêu khi có trục trặc hay chia tay
Từ vựng về tình yêu khi có trục trặc hay chia tay

Từ vựng tình yêu về cách gọi thân mật

  • Baby: Bé cưng, bảo bối
  • Darling/Honey: Anh/em yêu
  • My one and only: Người yêu duy nhất
  • My sweetheart: Người tình ngọt ngào
  • My boo: Người yêu
  • My true love: Tình yêu đích thực đời tôi
Từ vựng tình yêu về cách gọi thân mật
Từ vựng tình yêu về cách gọi thân mật

Xem thêm:

Trên đây là tổng hợp những câu nói tiếng anh hay về tình yêu mà VANHOADOISONG muốn chia sẻ với bạn. Hy vọng bài viết mang lại thông tin hữu ích, hẹn gặp lại ở những chủ đề thú vị khác nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *