200+ tên tiếng Pháp hay cho nữ ngắn gọn, 1 âm tiết, dễ thương

Trong thế giới đa dạng của tên gọi, tiếng Pháp luôn nổi tiếng với danh sách phong phú và tinh tế của các cái tên dành cho nữ giới. Trong bài viết này, hãy cùng VANHOADOISONG.VN khám phá tên tiếng Pháp hay cho nữ. Những cái tên này không chỉ mang đến vẻ đẹp âm điệu của ngôn ngữ Pháp, mà còn mang vẻ đẹp dịu dàng, nữ tính và đầy ý nghĩa.

Cách viết họ và tên trong tiếng Pháp

Thứ tự họ và tên trong tiếng Pháp

Trong ngôn ngữ Pháp, có một quy ước sắp xếp tên và họ theo thứ tự cụ thể. Thông thường, tên của người Pháp được đặt trước họ, như ví dụ dưới đây:

Ví dụ:

  • Claire DUBOIS: Claire (tên) và Dubois (họ)
  • Paul BERNARD: Paul (tên) và Bernard (họ)
  • Stéphane LAMBIEL: Stéphane (tên) và Lambiel (họ)

Tuy nhiên, trong các tình huống chính trị và hành chính quan trọng, thứ tự này sẽ bị đảo ngược. Điều này có nghĩa là họ sẽ được viết trước tên, như ví dụ dưới đây:

Ví dụ:

  • Claire DUBOIS: DUBOIS (họ) và Claire (tên)
  • Paul BERNARD: BERNARD (họ) và Paul (tên)
  • Stéphane LAMBIEL: LAMBIEL (họ) và Stéphane (tên)
Cách đọc thứ tự họ và tên trong tiếng Pháp
Cách đọc thứ tự họ và tên trong tiếng Pháp

Tên đệm trong tiếng Pháp

Người Pháp thường có thêm một hoặc hai tên đệm. Các tên đệm này được xếp theo thứ tự Tên Đệm 1 + Tên Đệm 2. Chúng được đặt sau tên chính và trước họ. Mục đích của việc đặt tên đệm là để kết nối với tên của cha mẹ hoặc các thành viên trong gia đình.

Ví dụ:

  • Alice Stépane LAMBIEL: Alice (tên chính), Stéphane (tên đệm thứ nhất) và Lambiel (họ)
  • Paul Gibert Dominique BERNARD: Paul (tên chính), Gibert (tên đệm thứ nhất), Dominique (tên đệm thứ hai) và Bernard (họ)
Tên đệm trong tiếng Pháp
Tên đệm trong tiếng Pháp

Lưu ý khi đặt tên Tiếng Pháp cho nữ

Khi ba mẹ quyết định đặt tên cho con gái theo tiếng Pháp, có một số điều cần lưu ý:

  • Tìm hiểu ý nghĩa của tên: Trước khi chọn tên, hãy tra cứu ý nghĩa của nó để đảm bảo rằng tên con không mang ý nghĩa tiêu cực và mang đến cho con những điều may mắn trong cuộc sống.
  • Đơn giản và dễ phát âm: Hãy chọn một cái tên đơn giản, dễ phát âm và dễ gọi, để tránh khó khăn trong giao tiếp cả cho con và người khác. Một cái tên ngắn gọn và dễ nhớ sẽ giúp con gái của bạn dễ dàng tiếp cận với ngôn ngữ Pháp và tạo thuận lợi trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
  • Xác định giới tính: Đảm bảo rằng các tên tiếng Pháp mà ba mẹ chọn phù hợp với giới tính, tránh nhầm lẫn giữa tên dành cho con gái và con trai. Có thể tìm hiểu danh sách các tên phổ biến cho nữ và xem xét sự phù hợp với sở thích và ý muốn của gia đình.
Lưu ý khi đặt tên Tiếng Pháp cho nữ
Lưu ý khi đặt tên Tiếng Pháp cho nữ

Tên tiếng Pháp đẹp cho nữ hay

Những tên mang ý nghĩa may mắn, cuộc sống giàu sang, thịnh vượng

  • Magaly: Ngọc sáng.
  • Bibiane: Niềm vui cuộc sống.
  • Nalini: Ánh sáng hy vọng.
  • Adalicia: Quý tộc và giàu sang.
  • Marcheline: Niềm tin và hy vọng.
  • Bernadina: An yên và hạnh phúc.
  • Fanette: Chiến thắng oanh liệt.
  • Elwyn: Ánh hào quang.
  • Adalie: Vẻ đẹp và phú quý.
  • Nadiya: Mong muốn giàu sang.
  • Elaine: Cuộc đời tích cực.
  • Auriane: Vàng bạc.
  • Faustine: May mắn tột đỉnh.
  • Laurence: Quý tộc và chiến thắng.
  • Colette: Chiến thắng và vinh quang.
  • Edwige: Mạnh mẽ và kiên cường.
Tên mang ý nghĩa may mắn, cuộc sống giàu sang, thịnh vượng
Tên mang ý nghĩa may mắn, cuộc sống giàu sang, thịnh vượng

Tên tượng trưng cho sắc đẹp huyền bí, kiêu sa và sang trọng

  • Adele: Gợi lên hình ảnh của người quý tộc.
  • Adeline: Mang vẻ cao sang và quý phái.
  • Michella: Như món quà quý giá và độc nhất vô nhị.
  • Annette: Nhã nhặn.
  • Antoinette: sự quý giá.
  • Bijou: Món trang sức quý giá.
  • Marie: ý nghĩa là sự quyến rũ.
  • Sarah: Như một nữ hoàng.
  • Fanny: ý nghĩa là vương miện.
  • Jade: ý nghĩa là đá quý.
  • Saika: Được ví như sự rực rỡ.
  • Helene: Tạo ấn tượng với sự tỏa sáng.
  • Calliandra: Huyền bí và sang trọng.
  • Angeletta: Như một nàng thiên thần kiêu sa.
  • Maika: Cô tiểu thư xinh xắn và duyên dáng.
  • Nadeen: Sự quý phái.
  • Chantel: Một cô nàng lạnh lùng nhưng rất quyến rũ.
  • Dior: Sự quý phái và đẳng cấp.
  • Léna: tôn vinh sự quyến rũ.
Tên tượng trưng cho sắc đẹp huyền bí, kiêu sa và sang trọng
Tên tượng trưng cho sắc đẹp huyền bí, kiêu sa và sang trọng

Biệt danh cho con gái thông minh, giỏi giang, lanh lợi

  • Brigitte: Siêu phàm.
  • Majori: Thông minh và giỏi giang.
  • Jaimin: Đa tài và đức hạnh.
  • Jean-Baptiste: Tấm gương đẹp.
  • Mahieu: Món quà quý báu của Chúa.
  • Burnice: Chiến thắng và hào quang.
  • Cachet: Niềm tin và uy tín.
  • Maine: Tài năng và lanh lợi.
  • Alyssandra: Hậu duệ của nhân loại.
  • Jannina: Duyên dáng và nết na.
  • Jordane: Năng lượng và hoạt bát.
  • Echelle: Vẻ đẹp và quyền năng.
  • Bernadette: Can đảm và mạnh mẽ.
  • Fanchon: Thông minh, tài năng, và lòng nhân từ.
  • Aimée: Dễ mến và đáng yêu.
  • Charlene: con sẽ là một người dũng khí và sẵn sàng đối mặt với khó khăn.
Biệt danh cho con gái thông minh, giỏi giang, lanh lợi
Biệt danh cho con gái thông minh, giỏi giang, lanh lợi

Tên cho bé gái có tấm lòng nhân ái, hiền lành, phúc đức

  • Adorlee: Tấm lòng từ bi, nhân ái.
  • Minetta: Trách nhiệm và tận tụy.
  • Joella: Uy tín và đáng tin cậy.
  • Cathérine: Sự trong sáng và tinh khiết.
  • Jeannine: Mong muốn cuộc sống an yên và thú vị.
  • Michela: Điều kỳ diệu.
  • Charisse: Vẻ đẹp của lòng tử tế.
  • Bernette: Tấm lòng nhân hậu.
  • Nannette: Giúp đỡ người khó khăn và đáng thương.
  • Manette: mang ý nghĩa của sự lương thiện.
  • Charity: Tình nguyện giúp đỡ người khác.
  • Chantelle: Tấm lòng nhân hậu và bác ái.
  • Margaux: Biết hòa nhập và đồng cảm với cộng đồng.
  • Berthe: Hiểu chuyện.
  • Amy: Được yêu quý.
  • Isabelle: Tình nguyện và tận tụy.
Tên cho bé gái có tấm lòng nhân ái, hiền lành, phúc đức
Tên cho bé gái có tấm lòng nhân ái, hiền lành, phúc đức

Tên tiếng Pháp hay cho nữ ngắn gọn

  • Jessamyn – Người con gái tự tin, sáng tạo và không sợ thách thức.
  • Cerise – Người con gái đầy sức sống, vui vẻ và luôn mang lại niềm vui cho người xung quanh.
  • Jonquille – Người con gái tươi sáng, rạng rỡ và luôn sống đúng với giá trị của mình.
  • Pissenlit – Người con gái tự do, nghị lực và luôn dám bước ra khỏi vùng an toàn.
  • Rosé – Người con gái nữ tính, lãng mạn và có đam mê trong cuộc sống.
  • L’orchidée – Người con gái đẹp tự nhiên, quý phái và đầy sự lôi cuốn.
  • Pensée – Người con gái nhạy cảm, tinh tế và luôn đặt tâm hồn vào mọi việc.
  • Tulipe – Người con gái tươi mới, đầy năng lượng và không ngại thể hiện bản thân.
  • Lavande – Người con gái dịu dàng, thanh nhã và có tính cách thuần khiết.
  • Tournesol – Người con gái năng động, sôi nổi và luôn mang đến sự lạc quan cho mọi người.
  • Angeletta – Người con gái đáng yêu, lương thiện và có trái tim từ bi.
  • Maika – Người con gái mạnh mẽ, quyết đoán và luôn đối mặt với thử thách.
  • Chantel – Người con gái quyến rũ, duyên dáng và có khả năng lôi cuốn mọi người.
  • Dior – Người con gái sang trọng, thời thượng và có gu thẩm mỹ cao.
  • Léna – Người con gái thông minh, tự tin và luôn đam mê học hỏi.
  • Magaly – Người con gái đầy sức sống, nhiệt huyết và có tình yêu với cuộc sống.
  • Bibiane – Người con gái quý phái, lịch lãm và có định hướng rõ ràng trong cuộc sống.
  • Nalini – Người con gái tâm hồn tự do, yêu thiên nhiên và luôn mơ mộng.
  • Lys – Người con gái đẹp tự nhiên, tinh tế và luôn giữ được bản chất của mình.
  • Holly – Người con gái quyết đoán, độc lập và sáng tạo trong mọi việc.
  • Jeanne – Người con gái trung thành, kiên định và có lòng hiếu thảo.
Tên tiếng Pháp hay cho nữ ngắn gọn
Tên tiếng Pháp hay cho nữ ngắn gọn

Tên tiếng Pháp hay cho nữ dễ thương

  • Juleen: Cô gái dịu dàng, nữ tính.
  • Charlette: Một trong những tên tiếng pháp hay cho nữ mang ý nghĩa nữ tính, đáng yêu.
  • Bridgette: Tinh khiết và nữ tính.
  • Amabella: Đáng yêu, duyên dáng.
  • Adalene: Đây là cái tên tiếng Pháp hay mang biểu tượng của Adela (quý tộc), người con gái xinh đẹp, đáng yêu.
  • Cateline: Sự tinh khiết, trong trắng.
  • Mirabelle: Đáng yêu, xinh xắn, dễ thương.
  • Minette: Dễ thương, được nhiều người yêu quý.
  • Charlise: Nữ tính, thông minh.
  • Jourdan: Một trong những tên tiếng Pháp hay cho nữ mang ý nghĩa là cô nàng đáng yêu.
  • Isobelle: Cô gái có mái tóc vàng xinh xắn.
  • Eulalie: Sự ngọt ngào, dịu dàng.
  • Katherine: Sự trong sáng thuần khiết.
  • Blanche: tên tiếng pháp hay và ý nghĩa cho nữ có ý nghĩa là màu trắng tinh khôi.
  • Claire: Trong trắng.
  • Cléméntine: Tên tiếng Pháp hay mang ý nghĩa là sự dịu dàng.
Tên tiếng Pháp hay cho nữ dễ thương
Tên tiếng Pháp hay cho nữ dễ thương

Tên tiếng Pháp quý tộc cho nữ

  • uleen: Cô gái dịu dàng, nữ tính.
  • Magaly: Con như viên ngọc sáng, quý báu.
  • Bibiane: Cuộc sống tràn ngập niềm vui.
  • Nalini: Ánh sáng của niềm hy vọng.
  • Bijou: Trang sức quý giá.
  • Adalicia: Quý tộc, giàu sang.
  • Madeleine: Người phụ nữ của Magdalene.
  • Jordane: Năng lượng, hoạt bát.
  • Charlette: Nữ tính, đáng yêu.
  • Marcheline: Niềm tin và hy vọng.
  • Bernadina: An yên, hạnh phúc.
  • Mystral: Trái tim đóng băng.
  • Nadeen: Người phụ nữ có gốc ở Nadia.
  • Michela: Điều kỳ diệu.
  • Fanette: Sự chiến thắng oanh liệt.
  • Elwyn: Ánh hào quang rực rỡ.
Tên tiếng Pháp quý tộc cho nữ
Tên tiếng Pháp quý tộc cho nữ

Họ tên tiếng Pháp hay cho nữ

  • Abadie Camille – Tinh tế và duyên dáng.
  • Alarie Éléonore – Quyến rũ và thanh lịch.
  • Allard Sophie – Thông minh và năng động.
  • Anouilh Léa – Nhẹ nhàng và dịu dàng.
  • Archambeau Clara – Sáng sủa và tự tin.
  • Arsenault Mathilde – Lịch lãm và thấu hiểu.
  • Auclair Aurélie – Tươi sáng và hoạt bát.
  • Barbeau Adèle – Tinh tế và nổi bật.
  • Barbier Madeleine – Đáng yêu và tinh tế.
  • Bassett Chloé – Quyến rũ và nghệ thuật.
  • Baudelaire Victoire – Quyết đoán và quả quyết.
  • Beauregard Céline – Hiền hậu và lãng mạn.
  • Bea lăng Emilie – Đáng yêu và tinh tế.
  • Bellamy Élise – Năng động và tự tin.
  • Berger Olivia – Quyến rũ và tinh tế.
  • Bisset Camélia – Nữ tính và dịu dàng.
  • Blanchet Iris – Sáng sủa và đáng yêu.
  • Bonfils Éva – Sành điệu và quyến rũ.
  • Boucher Delphine – Tự tin và duyên dáng.
  • Boulanger Clémence – Hiền lành và hòa đồng.
Họ tên tiếng Pháp hay cho nữ
Họ tên tiếng Pháp hay cho nữ

Họ tiếng Pháp hay cho nữ

  • Abadie (tu viện hoặc nhà nguyện gia đình)
  • Alarie (toàn năng)
  • Allard (quý tộc)
  • Anouilh (sâu chậm)
  • Archambeau (táo bạo, táo bạo)
  • Arsenault (người chế tạo súng, người giữ kho vũ khí)
  • Auclair (rõ ràng)
  • Barbeau (một loại cá, ngư dân)
  • Barbier (thợ cắt tóc)
  • Bassett (thấp, ngắn hoặc có nguồn gốc khiêm tốn)
  • Baudelaire (kiếm nhỏ, dao găm)
  • Beauregard (triển vọng đẹp)
  • Bea lăng (mặt trời đẹp, một nơi đầy nắng)
  • Bellamy (bạn xinh đẹp)
  • Berger (chăn cừu)
  • Bisset (thợ dệt)
  • Blanchet (tóc vàng, trong sáng)
  • Bonfils (con ngoan)
  • Boucher (người bán thịt)
  • Boulanger (thợ làm bánh)
  • Brun (tóc hoặc nước da sẫm màu)
  • Camus (mũi hếch, người may áo sơ mi)
  • Carpentier (thợ mộc)
  • Carre (hình vuông)
  • Cartier (người vận chuyển hàng hóa)
  • Chapelle (gần nhà nguyện)
  • Charbonnier (người bán hoặc làm than)
  • Chastain (cây hạt dẻ)
Họ tiếng Pháp hay cho nữ
Họ tiếng Pháp hay cho nữ

Tên tiếng Pháp hay cho nữ 1 âm tiết

  • Aline (cái đẹp)
  • Belle (đẹp)
  • Céline (đẹp đẽ)
  • Fae (tiên nữ)
  • Jolie (đẹp tuyệt vời)
  • Audrey (được ban tặng sự ngọt ngào)
  • Claire (sự tinh khiết)
  • Elise (niềm vui)
  • Jade (đá quý màu xanh lục)
  • Rose (hoa hồng)
  • Ambre (hổ phách)
  • Ava (cây sồi)
  • Camille (đồng cỏ xanh)
  • Elena (tỏa sáng)
  • Lily (hoa huệ)
  • Anya (dũng cảm)
  • Daisy (cúc)
  • Grace (ân sủng)
  • Agathe (tốt bụng)
  • Zoe (sự sống)
Tên tiếng Pháp hay cho nữ 1 âm tiết
Tên tiếng Pháp hay cho nữ 1 âm tiết

Biệt danh tiếng Pháp hay cho nữ

  • Doudou: Búp bê, đồ chơi yêu thích.
  • Mon Lapin: Thỏ của tôi, biểu thị sự đáng yêu.
  • Mon trésor: Kho báu của tôi, diễn tả tình yêu và quý trọng.
  • Chéri: Người yêu, trái tim.
  • Ma puce: Biểu thị sự yêu thương và dễ thương.
  • Mon ange: Thiên thần của tôi, biểu thị sự cao quý và bảo bọc.
  • Mon chou: Bánh su kem của tôi, thể hiện sự đáng yêu và âu yếm.
  • Mon cœur: Trái tim của tôi, diễn tả tình yêu và sự quan trọng.
  • Ma Belle: Đẹp, dùng để gọi người phụ nữ xinh đẹp.
  • Ma biche: Nai của tôi, biểu thị sự dịu dàng và duyên dáng.
  • Ma moitié: Nửa kia của tôi, người bạn đời.
  • Mon amour: Tình yêu của tôi, biểu thị tình cảm yêu mến.
Biệt danh tiếng Pháp hay cho nữ
Biệt danh tiếng Pháp hay cho nữ

Tên tiếng Pháp hay và ý nghĩa cho nữ

  • Josephine – Người con gái quyền lực, có sự lãnh đạo và quyết đoán.
  • Justyne – Người con gái thẳng thắn, chân thành và có tính cách cứng rắn.
  • Karine – Người con gái có tính cách sáng tạo và đam mê nghệ thuật.
  • Liana – Người con gái duyên dáng, nhã nhặn và có sự khéo léo.
  • Nora – Người con gái thông minh, nhanh nhẹn và luôn đáng tin cậy.
  • Aliénor – Người con gái tinh tế, lịch lãm và có gu thẩm mỹ cao.
  • Astrid – Người con gái độc lập, quyết đoán và có tính cách mạnh mẽ.
  • Caroline – Người con gái lịch sự, tỉ mỉ và luôn đưa ra quyết định sáng suốt.
  • Elania – Người con gái dịu dàng, tinh tế và có trái tim nhân hậu.
  • Isobelle – Người con gái duyên dáng, quyến rũ và có tính cách ấm áp.
  • Eulalie – Người con gái tươi sáng, năng động và có nét cá tính riêng.
  • Katherine – Người con gái kiên cường, thông minh và có đam mê chinh phục thử thách.
  • Blanche – Người con gái trong sáng, trong trắng và có tính cách thanh lịch.
  • Claire – Người con gái thông minh, tinh tế và có tính cách trung thực.
  • Cléméntine – Người con gái tươi mới, dễ thương và có tinh thần lạc quan.
  • Emeline – Người con gái dịu dàng, nhẹ nhàng và có tính cách tận tâm.
  • Clementine – Người con gái nổi bật, cá tính và luôn đặt mục tiêu cao.
  • Colombe – Người con gái nhân từ, đồng cảm và luôn quan tâm đến người khác.
  • Anne – Người con gái hiền hậu, chân thành và luôn đồng cảm với mọi người.
  • Francine – Người con gái trung thành, đáng tin cậy và có tính cách nghị lực.
  • Elodie – Người con gái tươi mới, thân thiện và luôn mang lại niềm vui cho mọi người.
Tên tiếng Pháp hay và ý nghĩa cho nữ
Tên tiếng Pháp hay và ý nghĩa cho nữ

Tên tiếng Pháp cho nữ sang chảnh

  • Eloise: Sức khỏe.
  • Elodie: Quý tộc và giàu có.
  • Esme: Được yêu quý.
  • Charlotte: Tự do.
  • Ottilie: Mạnh mẽ.
  • Clementine: Nhân từ.
  • Adeline: Cao quý.
  • Claire: Tươi sáng.
  • Margot: Hòa bình.
  • Sophie: Khôn ngoan.
Tên tiếng Pháp cho nữ sang chảnh
Tên tiếng Pháp cho nữ sang chảnh

Tên tiếng Pháp nữ hay theo người nổi tiếng

  • Coco Chanel: Nhà thiết kế thời trang sáng tạo và có ảnh hưởng nhất trong thế kỷ XX.
  • Marie Antoinette: Bà là vợ của vua Louis XVI(vị hoàng đế cuối cùng của nước Pháp).
  • Rene Descartes: Nhà triết học và toán học hiện đại.
  • Louis Pasteur: Nhà khoa học vĩ đại của thế giới.
  • Claude Monet: Một họa sĩ theo trường phái ấn tượng, phá cách và nổi tiếng người Pháp.
  • Marie Curie: Nhà khoa học vĩ đại khám phá ra học thuyết bức xạ.
  • Victor Hugo: Nhà văn có tầm hưởng trên thế giới.
  • Joan of Arc: Cô gái nông dân trẻ giúp truyền cảm hứng cho chữ quân nước Pháp để đánh bại các lực lượng Anh chiếm đóng.
  • Voltaire: Nhà văn, sử học và triết gia thông minh, có tầm ảnh hưởng với thế giới.
  • Édith Piaf: Ca sĩ nổi tiếng, thần Diva của nước Pháp.
  • Louis de Funès: Diễn viên nổi tiếng về lĩnh vực nghệ thuật hài.
  • Brigitte Bardot: Nàng ngôi sao sở hữu đường cong hoàn hảo.
  • Sophie Marceau: Biểu tượng nhan sắc của điện ảnh thế giới 1990.
  • Juliette Binoche: Nữ diễn viên chính xuất sắc của Oscar 1996.
  • Laetitia Casta: Bà hoàng các tạp chí lớn tại Pháp.
  • Audrey Tautou: Nữ diễn viên nổi tiếng.
  • Marion Cotillard: Biểu tượng vẻ đẹp trẻ của vũ trụ điện ảnh.
Tên tiếng Pháp nữ hay theo người nổi tiếng
Tên tiếng Pháp nữ hay theo người nổi tiếng

Hy vọng bài viết này do VANHOADOISON.VN tổng hợp được sẽ giúp bạn nghĩ ra được một tên tiếng Pháp hay cho nữ. Với sự lựa chọn và tìm hiểu kỹ càng, chắc chắn bạn sẽ tìm thấy tên tiếng Pháp hoàn hảo cho con gái yêu thương của mình, một tên mang trong đó sự đẹp, sự yêu thương và ý nghĩa tích cực.

0/5 (0 Reviews)

Bài viết liên quan

Bình luận

Để lại bình luân

Nhập bình luận tại đây
Để lại tên bạn ở đây

Xem nhiều