170+ tên tiếng pháp hay cho nam sang trọng, mạnh mẽ, độc đáo

Ở Pháp, mọi người thường dùng những cái tên hay, đẹp đầy ý nghĩa để dành tặng cho con của mình. Vậy các bạn có muốn các bé trai của mình sở hữu được những cái tên tiếng Pháp hay không? Cùng nhau tìm hiểu tên tiếng pháp hay cho nam sang trọng, mạnh mẽ, độc đáo qua bài viết này nhé!

Cách viết họ và tên trong tiếng Pháp

Thứ tự họ và tên trong tiếng Pháp

Ở Pháp, mọi người thường đặt tên trước và họ sau. Sau đây là một số ví dụ để bạn có thể dễ dàng hiểu hơn

Ví dụ:

  • Claire DUBOIS: Claire là tên; DUBOIS là họ.
  • Paul BERNARD: Paul là tên; BERNARD là họ.
  • Stéphane LAMBIEL: Stéphane là tên; LAMBIEL là họ.

Nhưng khi viết trong những tình huống trang trọng hay các văn bản chính thức, họ sẽ được viết trước tên:

Ví dụ:

  • Claire DUBOIS sẽ là DUBOIS Claire
  • Paul BERNARD sẽ là BERNARD Paul
  • Stéphane LAMBIEL sẽ là LAMBIEL Stéphane
Ở Pháp, mọi người thường đặt tên trước và họ sau
Ở Pháp, mọi người thường đặt tên trước và họ sau

Tên đệm trong tiếng Pháp

Ở Pháp, mọi người thường đặt thêm một hoặc hai tên giữa cho con mình. Những tên này thường được đặt sau tên chính và trước tên họ. Tên giữa này giúp nhắc đến tên của bố mẹ hoặc ông bà.

Ví dụ:

  • Alice có tên đầy đủ là Alice Stépane LAMBIEL.
  • Paul có tên đầy đủ là Paul Gibert Dominique BERNARD.
Ở Pháp, mọi người thường đặt thêm một hoặc hai tên giữa cho con mình
Ở Pháp, mọi người thường đặt thêm một hoặc hai tên giữa cho con mình

Lưu ý khi đặt tên Tiếng Pháp cho nam

Pháp được biết đến là đất nước có ngôn ngữ rất ngọt ngào. Do đó, nhiều bố mẹ chọn tên Pháp cho con của mình. Nhưng khi chọn tên Pháp cho bé trai, có vài điểm cần nhớ:

  • Chọn tên đơn giản: Không nên chọn tên quá dài hay phức tạp vì có thể khó gọi.
  • Tìm hiểu kỹ ý nghĩa: Sau khi chọn tên, hãy tra cứu để biết rõ ngữ nghĩa. Tên tốt thường mang ý nghĩa đẹp, còn tên không hay có thể không tốt cho bé.
  • Chọn tên dễ nhớ và phát âm: Điều này sẽ giúp khi gọi tên hay nói chuyện.
Lưu ý khi đặt tên Tiếng Pháp cho nam
Lưu ý khi đặt tên Tiếng Pháp cho nam

Tên tiếng pháp hay cho nam

Những tên mang ý nghĩa may mắn, cuộc sống giàu sang, thịnh vượng

  • Pierre: Như một viên đá quý đắt giá.
  • Algernon: Cuộc sống suôn sẻ.
  • Mohamed: Người giàu có.
  • Laramie: Màu xanh lá cây.
  • Laure: Niềm tự hào và danh vọng.
  • Camille: Được may mắn.
  • Etienne: Thắng lợi.
  • Julita: Cuộc sống phồn thịnh.
  • Archimbaud: Sự thích thú.
  • Jules: Như chàng trai Julius.
  • Larue: Dáng vẻ ấn tượng.
  • Justeen: Sự giàu có.
  • Kari: Như cơn bão.
  • Lasalle: Người anh hùng.
  • Boise: Nhiều của cải.
  • Leocade: Gặp may mắn nhiều lần.
Những tên mang ý nghĩa may mắn, cuộc sống giàu sang, thịnh vượng
Những tên mang ý nghĩa may mắn, cuộc sống giàu sang, thịnh vượng

Tên tượng trưng cho sự mạnh mẽ, đẹp trai, tuấn tú

Dưới đây là một số tên Pháp dành cho bé trai, hy vọng bé sẽ phát triển mạnh mẽ và đẹp trai:

  • Alain: Tên này cũng có nguồn gốc từ Anh, ý nghĩa như một viên đá nhỏ và điển trai.
  • Boogie: Nghĩa là mạnh mẽ và dũng cảm.
  • Bogy: Một chàng trai can đảm.
  • Hamza: Mang ý nghĩa mạnh mẽ như sư tử.
  • Verney: Liên quan đến việc quản lý rừng.
  • Rochelle: Liên tưởng đến một hòn đá lớn.
  • Ricard: Biểu tượng cho người lãnh đạo mạnh mẽ.
  • Jullien: Hy vọng bé trai sẽ luôn trẻ trung và phong trần.
  • Karlis: Phản ánh phong cách nam tính và quyến rũ.
  • Kairi: Một chàng trai đẹp.
  • Beavis: Đặc trưng cho nét đẹp của chàng trai.
  • Leona: Liên tưởng đến sức mạnh của sấm sét.
  • Karcsi: Một chàng trai sắc sảo.
  • Thierry: Có dáng vẻ anh hùng và nổi bật.
  • Durango: Tượng trưng cho sức mạnh và bền bỉ.
  • Karel: Một chàng trai duyên dáng và sáng sủa.
Tên tượng trưng cho sự mạnh mẽ, đẹp trai, tuấn tú
Tên tượng trưng cho sự mạnh mẽ, đẹp trai, tuấn tú

Biệt danh cho con trai thông minh, giỏi giang, lanh lợi

  • Rent: Chàng trai thông minh và nhanh nhạy.
  • Albaric: Mô tả một người lãnh đạo có tài.
  • Bois: Chàng trai có phong cách và khí chất.
  • Algie: Người có tài và khéo léo.
  • Amou: Hy vọng bé trai sẽ luôn là một người ổn định trong gia đình.
  • Alexandre: Biểu hiện sự quan tâm và bảo vệ gia đình.
  • David: Một người luôn quan tâm và yêu thương mọi người.
  • Dennis: Chàng trai xinh đẹp, tài năng và sáng suốt.
  • Karlotta: Dù bé nhưng có tài và hiểu biết sâu rộng.
  • Danniell: Là trụ cột của gia đình.
  • Leonda: Như biểu tượng của sư tử mạnh mẽ.
  • Durango: Được biết đến là cường đại và mạnh mẽ.
  • Katriane: Tượng trưng cho cuộc sống tươi đẹp.
  • Kerman: Người con sinh ra từ Đức.
Biệt danh cho con trai thông minh, giỏi giang, lanh lợi
Biệt danh cho con trai thông minh, giỏi giang, lanh lợi

Tên cho bé trai có tấm lòng nhân ái, hiền lành, phúc đức

  • Anatole: Mang đến may mắn và từ bi.
  • Julien: Một phần của nhân loại.
  • Leeroy: Người mang lại hạnh phúc cho mọi người.
  • Legrand: Bé trai với trái tim tốt bụng.
  • Philippe: Luôn quan tâm và chia sẻ với mọi người.
  • Vardan: Liên tưởng đến những ngọn đồi xanh mướt.
  • Nicolas: Người chiến thắng mọi thử thách.
  • Jonathan: Một món quà quý giá từ trời cao.
  • Aadi: Đặc biệt quan trọng trong mỗi người.
  • Darell: Một người đáng ngưỡng mộ.
  • Karel: Chàng trai sáng sủa và dễ nhìn.
  • Lenard: Bé trai mạnh mẽ và tốt bụng.
  • La-Verne: Luôn hiền lành và may mắn.
  • Bodin: Sống với lòng quyết tâm và ước mơ.
  • Aldrick: Thông minh và biết cách phát triển bản thân.
  • Renee: Đẹp trai và luôn nhân ái.
  • Vernell: Như biểu tượng của loài hoa mở rộng tình yêu.
Tên cho bé trai có tấm lòng nhân ái, hiền lành, phúc đức
Tên cho bé trai có tấm lòng nhân ái, hiền lành, phúc đức

Tên tiếng pháp quý tộc cho nam

  • Alexandre: Người bảo vệ và bình an.
  • Antoine: Được thiên thần bảo hộ.
  • Benoît: Được ban phước và may mắn.
  • Christian: Người đam mê và trung thành.
  • Dominique: Là người chiến thắng, quyết đoán.
  • Emmanuel: Thiên Chúa ở cùng.
  • Félix: May mắn và hạnh phúc.
  • Gabriel: Được báo tin từ Thiên Chúa.
  • Isaac: Được Thiên Chúa chiếu cố.
  • Jean-Luc: Kết hợp giữa sự linh hoạt và trí tuệ.
  • Léon: Sức mạnh và độc lập.
  • Mathieu: Điềm đạm và suy tư.
  • Noël: Sự vui vẻ và niềm hạnh phúc.
  • Olivier: Mãi xanh tươi và truyền cảm hứng.
  • Patrice: Người giúp đỡ và hỗ trợ.
  • René: Sự tái sinh và năng lượng mới.
  • Sébastien: Thành công và phong lưu.
  • Théo: Được Thiên Chúa ban tặng.
  • Victor: Người chiến thắng và vĩ đại.
  • Xavier: Người đến từ những nơi mới.
  • Adam: Tên này trong Kinh Thánh nói về chàng trai đầu tiên.
  • Edgar: Người có sức mạnh và may mắn.
  • Gautier: Làm việc lãnh đạo và có địa vị.
  • Robert: Ai đó nổi tiếng hoặc đáng kính.
  • Valeray: Chàng trai mạnh mẽ.
  • Gary: Người chăm sóc và cảnh báo.
Tên tiếng pháp quý tộc cho nam
Tên tiếng pháp quý tộc cho nam

Tên tiếng Pháp sang trọng cho nam

  • Alain: Đại diện cho sự bình yên và ổn định.
  • Benoît: Người được ban phước và may mắn.
  • Cyril: Sự mạnh mẽ và sáng sủa.
  • Denis: Người yêu mến và trung thành.
  • Emmanuel: Biểu tượng của sự tôn nghiêm và thiêng liêng.
  • Florian: Người vui vẻ và thân thiện.
  • Gilles: Người có đam mê và nhiệt huyết.
  • Hugo: Biểu tượng của sự thông minh và tri thức.
  • Ivan: Người bảo vệ và quyết đoán.
  • Julian: Đại diện cho sự sáng sủa và quyết đoán.
  • Lucas: Người có trí tuệ và sự linh hoạt.
  • Maxim: Biểu tượng của sức mạnh và quyền lực.
  • Nathan: Người dũng cảm và quả cảm.
  • Oscar: Sự nổi bật và quý phái.
  • Paul: Người có lòng trung thành và chân thành.
  • Raphael: Sự sáng sủa và thần thánh.
  • Sylvain: Biểu tượng của sự yên bình và tự nhiên.
  • Tristan: Sự mạo hiểm và phấn khởi.
  • Victorin: Người chiến thắng và vĩ đại.
  • Willem: Đại diện cho sự quyết đoán và mạnh mẽ.
Tên tiếng Pháp sang trọng cho nam
Tên tiếng Pháp sang trọng cho nam

Họ tên tiếng pháp hay cho nam

  • Bertrand Dubois: Khu rừng sáng sủa, tỏa sáng
  • Lionel Leroux: Chú sư tử đỏ mạnh mẽ
  • Gérard Blanchard: Quả núi trắng kiên định, cứng cáp
  • Antoine Moreau: Mang đầy sự quý trọng
  • Rémy Delacroix: Người bảo vệ ròng sông
  • Lucien Beaumont: Ánh sàng trên ngọn đồi cao
  • Pascal Grenier: Khu vườn xinh đẹp
  • Sylvain Martel: Khu rừng của sự xinh đẹp, trinh xanh
  • René Dupont: Cây cầu của sự mới mẻ
  • Olivier Fontaine: Cây Ô liu bên suối nước
  • Henri Leclerc: Người thợ rèn kiên nhẫn
  • Bruno Girard: Đô thị nâu sậm
  • Théo Bernard: Thiên thần tỏa sáng
  • Émile Lefèvre: Người thợ rèn của sự cảm hứng
  • Vincent Durand: Chiến thắng vĩnh viễn
  • Gaston Beauchamp: Cánh đồng mang vẻ đẹp sâu sắc
  • Léonard Rocher: Chú sư tử cứng cáp mạnh vẽ như hòn đá
  • Julien Garnier: Người chăm sóc vườn với tràn đầy tình yêu
  • Paul Vidal: Sự nhỏ bé
  • Frédéric Dubois: Người bảo hộ rừng
Họ tên tiếng pháp hay cho nam
Họ tên tiếng pháp hay cho nam

Tên tiếng Pháp đẹp cho nam

  • Antoine: Quý trọng, giá trị
  • Claude: Mùa thu, mạnh mẽ
  • Dominique: Làm chúa, thống trị
  • Émile: Mục tiêu, nguồn cảm hứng
  • Fabien: Hạnh phúc, may mắn
  • Gaston: Người ngoan ngoãn, sâu sắc
  • Henri: Thủy thủ, người cai quản gia đình
  • Jacques: Người thay thế, bảo vệ
  • Léon: Sư tử, mạnh mẽ
  • Mathieu: Biểu tượng sự mở lòng, nhận biết
  • Nicolas: Chiến thắng, dẫn dắt
  • Pierre: Đá cứng, kiên định
  • Romain: Roma, cổ đại
  • Sébastien: Tôn kính, tôn trọng
  • Thierry: Quân sự, chiến binh
  • Vincent: Thắng lợi, chiến thắng
  • Xavier: Nhà mới, quyền lực
  • Yannick: Ấm áp, sôi nổi
  • Zacharie: Nhắc nhở, gợi ý
  • Baptiste: Tỏa sáng, phát triển
Tên tiếng Pháp đẹp cho nam
Tên tiếng Pháp đẹp cho nam

Những tên tiếng Pháp hay cho nam nghe độc lạ

Ba mẹ thường muốn tìm tên độc và lạ cho con. Dưới đây là một số tên tiếng Pháp hay cho nam bạn có thể tham khảo:

  • Abrielle: Tên này ghép giữa Gabrielle và Ariel, rất đẹp.
  • Adélard: Biểu thị sự can đảm và cao quý.
  • Barry: Có nghĩa là người giỏi bắn hay ném.
  • Ed: có nghĩa là một người mạnh mẽ.
  • Herbert: Biểu thị một chiến binh lừng danh.
  • Jeanne: Có nghĩa là được Chúa thương xót.
  • Karl: Tên nam tính và cuốn hút.
  • Maxime: Thể hiện sự vĩ đại và lớn lao.
  • Raimond: Ngụ ý rằng chàng trai này rất thông minh và cẩn trọng.
Những tên tiếng Pháp hay cho nam nghe độc lạ
Những tên tiếng Pháp hay cho nam nghe độc lạ

Tên tiếng Pháp hay cho nam theo địa danh

  • Bordeaux: Thành phố cảng ven sông Garonne, nổi tiếng với loài chó Bordeaux Mastiff.
  • Bastille: Một pháo đài ở Paris nổi tiếng, liên quan đến sự kiện cách mạng.
  • Eiffel: Tháp Eiffel, biểu tượng sáng của Pháp.
  • Cannes: Thành phố biển, chủ nhà của liên hoan phim nổi tiếng.
  • Louvre: Một bảo tàng và di sản lịch sử lớn của thế giới
  • Lyon: Thành phố ở miền trung và nam Pháp.
  • Lafayette: Tên gọi liên quan đến bang Louisiana.
  • Moulin Rouge: Nơi xuất hiện của điệu nhảy hiện đại.
  • Marseille: Thành phố lớn ở miền nam Pháp.
  • Notre Dame: Nhà thờ nổi tiếng.
  • Paris: Thủ đô và thành phố du lịch của Pháp.
  • Versailles: Lâu đài cổ kính và quý tộc.
  • Seine: Dòng sông đi qua Paris và nhiều vùng của Pháp.
  • Toulouse: Thành phố lớn ở Pháp, nằm ở vị trí thứ tư.
Tên tiếng Pháp hay cho nam theo địa danh
Tên tiếng Pháp hay cho nam theo địa danh

Bài viết trên đã thông tin chi tiết đến bạn về tên tiếng Pháp hay cho nam. Hy vọng bài viết trên sẽ giúp cho ba mẹ lựa chọn cho mình được những cái tên thật hay, độc lạ và cực đáng yêu cho bé. Nếu thấy bài viết hay, hãy chia sẻ ngay để mọi người cùng biết nhé! Cùng nhau đón chờ những bài viết kế tiếp tại vanhoadoisong.

0/5 (0 Reviews)

Bài viết liên quan

Bình luận

Để lại bình luân

Nhập bình luận tại đây
Để lại tên bạn ở đây

Xem nhiều